Chữ Hán
试
- 8 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 15 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: thíthử; thí nghiệm; thi
Cấu tạo
Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 式
- 讠yánbộ "ngôn" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 149); xem thêm 言字旁 (yánzìpáng)
- 式shì[thức]loại; hình thức; mẫu
- Phần chỉ nghĩa: 讠
- Phần chỉ âm: 式
Từ có chữ này
- 考试Âm Hán Việt: khảo thídự thi; kỳ thiHSK 2
- 笔试Âm Hán Việt: bút thíkỳ thi viết; bài kiểm tra viết (cho ứng viên)HSK 4
- 试题Âm Hán Việt: thí đềcâu hỏi thi; chủ đề kiểm traHSK 4
- 面试Âm Hán Việt: diện thíđược phỏng vấn (với tư cách ứng viên); phỏng vấnHSK 4
- 尝试Âm Hán Việt: thường thíthử; cố gắngHSK 5
- 测试Âm Hán Việt: trắc thíkiểm tra (máy móc, v.v.); kiểm tra (kỹ năng của một người trong một lĩnh vực cụ thể); bài kiểm traHSK 5
- 试卷Âm Hán Việt: thí quyểnbài thi; bài kiểm traHSK 5
- 试用Âm Hán Việt: thí dụngthử nghiệm thứ gì đó; dùng thử; đang trong thời gian thử việcHSK 5
- 试验Âm Hán Việt: thí nghiệmthí nghiệm; kiểm tra; thử nghiệmHSK 5
- 试图Âm Hán Việt: thí đồcố gắng; thửHSK 6
- 比试Âm Hán Việt: tỉ thíthi đấu; đo bằng tay hoặc cánh tay; làm động tác đo lườngHSK 7–9
- 试探Âm Hán Việt: thí thámthăm dò; khảo sát; tìm hiểuHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 你别急,是不是你自己忘记放在哪儿了?最近我们忙着准备考试,屋子里太乱。今天下午放学以后,我们先一起打扫房间,把旧东西和需要用的书分开放,然后再慢慢找。Bạn đừng vội, có phải chính bạn quên đã để ở đâu rồi không? Dạo gần đây tụi mình bận chuẩn bị thi cử nên trong phòng bừa bộn quá. Chiều nay sau khi tan học, chúng mình cùng dọn dẹp phòng trước, xếp riêng đồ cũ và sách cần dùng ra, sau đó rồi từ từ tìm.Từ trong câu:你 (nǐ)别 (bié)急 (jí)是不是 (shìbùshì)你 (nǐ)自己 (zìjǐ)忘记 (wàngjì)放 (fàng)在 (zài)哪儿 (nǎr)了 (le)最近 (zuìjìn)我们 (wǒmen)忙着 (mángzhe)准备 (zhǔnbèi)考试 (kǎoshì)屋子 (wūzi)里 (lǐ)太 (tài)乱 (luàn)今天 (jīntiān)下午 (xiàwǔ)放学 (fàngxué)以后 (yǐhòu)我们 (wǒmen)先 (xiān)一起 (yīqǐ)打扫 (dǎsǎo)房间 (fángjiān)把 (bǎ)旧 (jiù)东西 (dōngxi)和 (hé)需要 (xūyào)用 (yòng)的 (de)书 (shū)分开 (fēnkāi)放 (fàng)然后 (ránhòu)再 (zài)慢慢 (mànmàn)找 (zhǎo)
- 同学们,现在开始上课!请大家打开书和本子,拿出笔来。下周五我们就要考试了。Các em, bây giờ bắt đầu vào học! Mời cả lớp mở sách và vở, lấy bút ra. Thứ Sáu tuần sau chúng ta sẽ thi rồi.
- 如果在面试前连公司的基本情况都不了解,就很难给面试官留下好印象。充分的准备往往是成功的第一步。Nếu trước buổi phỏng vấn mà ngay cả tình hình cơ bản của công ty cũng không tìm hiểu, thì rất khó để lại ấn tượng tốt cho người phỏng vấn. Sự chuẩn bị đầy đủ thường là bước đầu tiên của thành công.
- 每天下午,他都会去图书馆把作业完成,再把学过的课本复习一遍,借来的书也按时还给图书馆,所以他的考试成绩非常好。Mỗi buổi chiều, cậu ấy đều đến thư viện hoàn thành xong bài tập, rồi ôn lại sách giáo khoa đã học một lượt, sách mượn cũng trả lại thư viện đúng hạn, vì vậy thành tích thi cử của cậu ấy rất tốt.
- 老师,快要考试了,这次考多少道题?新学的词多不多?Thưa thầy, sắp thi rồi, lần này thi bao nhiêu câu hỏi ạ? Từ mới học có nhiều không thầy?
- 阿明,听说今天有二十多名本科和博士毕业生报名参加这家公司的笔试。Minh ơi, nghe nói hôm nay có hơn hai mươi sinh viên tốt nghiệp đại học và tiến sĩ đăng ký tham gia kỳ thi viết của công ty này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.