Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

试

Nghĩathử; thí nghiệm; thi
Bộ thủ讠
Âm Hán Việtthí
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 15 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìÂm Hán Việt: thíthử; thí nghiệm; thi

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 讠 + 式

  • Phần chỉ nghĩa: 讠
  • Phần chỉ âm: 式

Từ có chữ này

Xem thêm 3 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.