Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
shì

式

Nghĩaloại; hình thức; mẫu
Bộ thủ弋
Âm Hán Việtthức
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • shìChưa có âm thanhÂm Hán Việt: thứcloại; hình thức; mẫu

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: bao góc trên phải · 弋 + 工

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.