Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơn

式

shì
Nghĩa tiếng Việtloại; hình thức; mẫu
Âm Hán Việtthức
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 loại
  2. 2 hình thức
  3. 3 mẫu
  4. 4 phong cách

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập