Cấp: HSK 5Chữ đơn
式
Nghĩa tiếng Việtloại; hình thức; mẫu
Âm Hán Việtthức
- 1 chữ
- 6 nét
- 4 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 loại
- 2 hình thức
- 3 mẫu
- 4 phong cách
Câu ví dụ
- 是啊!从长远来看,过度消费迟早会给环境带来沉重负担。从今天起,我也要践行理性、低碳的生活方式。Đúng thế! Nhìn về lâu dài, tiêu dùng quá mức sớm muộn gì cũng mang lại gánh nặng lớn cho môi trường. Từ hôm nay trở đi, mình cũng sẽ thực hành lối sống lý tính, ít carbon.
- 从表面来看,这只是日常消费方式的微调;但从深层来看,这恰恰反映了青年一代消费观念的成熟——比起盲目追求名牌,人们更看重物品的实用价值与生态环境的可持续发展。Nhìn từ bề ngoài, đây chỉ là sự điều chỉnh nhỏ trong phương thức tiêu dùng hằng ngày; nhưng nhìn từ tầng sâu, điều này vừa khéo phản ánh sự trưởng thành trong quan niệm tiêu dùng của thế hệ trẻ — so với việc mù quáng theo đuổi hàng hiệu, người ta coi trọng hơn giá trị thiết thực của đồ vật và sự phát triển bền vững của môi trường sinh thái.Từ trong câu:从 (cóng)表面 (biǎomiàn)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)只是 (zhǐshì)日常 (rìcháng)消费 (xiāofèi)方式 (fāngshì)的 (de)微调 (wēitiáo)但 (dàn)从 (cóng)深层 (shēncéng)来 (lái)看 (kàn)这 (zhè)恰恰 (qiàqià)反映 (fǎnyìng)了 (le)青年 (qīngnián)一代 (yīdài)消费 (xiāofèi)观念 (guānniàn)的 (de)成熟 (chéngshú)比起 (bǐqǐ)盲目 (mángmù)追求 (zhuīqiú)名牌 (míngpái)人们 (rénmen)更 (gèng)看重 (kànzhòng)物品 (wùpǐn)的 (de)实用价值 (shíyòngjiàzhí)与 (yǔ)生态环境 (shēngtàihuánjìng)的 (de)可持续发展 (kěchíxùfāzhǎn)
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 方式[phương thức]Cấp: HSK 4cách thức; kiểu; phong cách; chế độ; mẫu hình
- 正式[chính thức]Cấp: HSK 4trang trọng; chính thức
- 模式[mô thức]Cấp: HSK 5chế độ; phương pháp; mô hình
- 形式[hình thức]Cấp: HSK 5bề ngoài; hình thức; hình dáng
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 闭幕式[閉幕式][bế mạc thức]Cấp: HSK 5lễ bế mạc
- 开幕式[開幕式][khai mạc thức]Cấp: HSK 5lễ khai mạc
- 款式[khoản thức]Cấp: HSK 6mẫu mã; phong cách; thiết kế
- 仪式[儀式][nghi thức]Cấp: HSK 6nghi thức
- 格式[cách thức]Cấp: HSK 7–9hình thức; tiêu chuẩn; định dạng
- 公式[công thức]Cấp: HSK 7–9công thức
- 新式[tân thức]Cấp: HSK 7–9phong cách mới; loại mới nhất
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 省[tỉnh]Cấp: HSK 4tiết kiệm; kinh tế; tằn tiện; lược bỏ; xoá; bỏ ra; tỉnh
- 独特[獨特][độc đặc]Cấp: HSK 5độc đáo; đặc trưng
- 伸[thân]Cấp: HSK 5duỗi; mở rộng
- 身材[thân tài]Cấp: HSK 5vóc dáng; thể hình (chiều cao và cân nặng); dáng người
- 深度[thâm độ]Cấp: HSK 5độ sâu; (của bài nói, v.v.) sự sâu sắc; giai đoạn phát triển nâng cao
- 身份[thân phần]Cấp: HSK 5nhân dạng; khía cạnh của nhân dạng (tức là điều mà ai đó là – thị trưởng, cha, thường trú nhân, v.v.); vai trò
- 升[thăng]Cấp: HSK 5thăng lên; tăng lên chức; thăng chức
- 胜[勝][thắng]Cấp: HSK 5chiến thắng; thành công; đánh bại
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này
Điểm ngữ pháp liên quan
- Phó từ 恰恰 (vừa khéo / chính là) / 偏偏 (trớ trêu thay) / 迟早 (sớm muộn) · 恰恰 + Là/Trái ngược (nhấn mạnh sự trùng hợp chính xác) | 偏偏 + Sự việc trái ý muốn | 迟早 + Động từ (sớm muộn gì cũng)HSK 5
- Cấu trúc loại trừ 除…以外,一概 / 均… · 除 + Ngoại lệ + 以外,Các đối tượng khác + 一概 / 均 + Vị ngữHSK 6
- Khung nhấn mạnh điều kiện tất yếu 非…不可 · 要想 + Mục tiêu,非 + Điều kiện/Hành động + 不可HSK 6
- Động từ 焕发 + 生机 / 活力 (bừng lên sức sống mới) · Khiến cái cổ điển + 焕发出 + 新的生机与活力HSK 7–9
- Động từ 倒逼 + Cải cách / Đổi mới (tạo áp lực ngược buộc phải nâng cấp) · Tiêu chuẩn khắt khe / Rào cản + 倒逼 + Doanh nghiệp + 转型升级HSK 7–9
- Khung giới từ chiến lược 以…为契机 · Chủ ngữ + 以 + Sự kiện / Chính sách mới + 为契机,推动 + Chuyển đổi nâng cấpHSK 7–9