Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

样式

Phồn thể: [樣式]
yàngshì
Nghĩa tiếng Việtloại; phong cách
Âm Hán Việtdạng thức
  • 2 chữ
  • 16 nét
  • 2 nghĩa