Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
摇
Phồn thể: [搖]Nghĩa tiếng Việtlắc; đung đưa; chèo
Âm Hán Việtgieo
- 1 chữ
- 13 nét
- 4 nghĩa
Nghĩa
- 1 lắc
- 2 đung đưa
- 3 chèo
- 4 quay
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 动摇[動搖][động gieo]Cấp: HSK 7–9lung lay; do dự; đung đưa
- 摇摆[搖擺][gieo bẫy]Cấp: HSK 7–9lắc lư; lảo đảo; dao động
- 摇晃[搖晃][gieo quáng]Cấp: HSK 7–9đung đưa; lắc lư; chao đảo
- 摇篮[搖籃][gieo xờm]Cấp: HSK 7–9cái nôi
- 摇摇欲坠[搖搖欲墜][gieo gieo dục truỵ]Cấp: HSK 7–9lung lay; trên bờ vực sụp đổ
- 步摇[步搖]trang sức đung đưa phụ nữ đeo
- 横摇[橫搖]chuyển động lắc lư (của thuyền)
- 后摇[後搖]hậu rock (thể loại nhạc)
- 漂摇[漂搖]lung lay; loạng choạng; không ổn định
- 飘摇[飄搖]trôi trong gió; lung lay; lảo đảo
- 手摇[手搖]quay bằng tay quay
- 摇臂[搖臂]cánh tay đòn
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 从而[從而][tòng nhi]Cấp: HSK 5do đó; qua đó
- 导致[導致][đạo nhí]Cấp: HSK 5dẫn đến; tạo ra; gây ra; mang lại
- 恢复[恢復][khôi hạ]Cấp: HSK 5khôi phục; tiếp tục; phục hồi
- 面积[面積][diện tích]Cấp: HSK 5diện tích (của sàn, mảnh đất, v.v.); diện tích bề mặt; khu đất
- 平衡[bình hành]Cấp: HSK 5cân bằng; trạng thái cân bằng
- 威胁[威脅][uy hiếp]Cấp: HSK 5đe dọa; uy hiếp
- 样式[樣式][dạng thức]Cấp: HSK 5loại; phong cách
- 腰[yêu]Cấp: HSK 5eo; lưng dưới; túi
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này