Từ ghép
飘摇
Phồn thể: [飄搖]Nghĩa
- 1 trôi trong gió
- 2 lung lay
- 3 lảo đảo
- 4 không ổn định
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.