Houzii
← Từ điển
Từ ghép

风雨飘摇

Phồn thể: [風雨飄搖]
fēngyǔpiāoyáo
Nghĩa tiếng Việtbị gió mưa vùi dập (thành ngữ); (tình hình) bất ổn
  • 4 chữ
  • 40 nét
  • 2 nghĩa