Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
piāo · piāo

飘

Nghĩabiến thể của 飘 (piāo); trôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ; tự mãn; phù phiếm; yếu; lung lay; lảo đảo
Bộ thủ风
Âm Hán Việtphiêu
  • 15 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • piāoÂm Hán Việt: phiêubiến thể của 飘 (piāo)
  • piāoChưa có âm thanhtrôi (trong không khí); phấp phới; bay nhẹ; tự mãn; phù phiếm; yếu; lung lay; lảo đảo

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 票 + 风

  • Phần chỉ nghĩa: 风
  • Phần chỉ âm: 票

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.