Chữ Hán
风
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- Chưa có âm thanhÂm Hán Việt: phonggió; tin tức; phong cách
Cấu tạo
Gồm các phần: bao ba mặt (mở dưới) · 几 + 乂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 疯fēngÂm Hán Việt: phongđiên; khùng; hoang dạiHSK 5
- 飘piāoÂm Hán Việt: phiêubiến thể của 飘 (piāo)HSK 6
- 讽fěngchâm biếm; chế nhạo; ngâm thơHSK 7–9
- 飙biāogió lốc; gió dữ dộiHSK 7–9
- 岚lán(hình thức kết hợp) sương núi
- 枫fēngcây phong (chi Acer)
- 砜fēngsulfone
- 飐zhǎnlung lay trong gió
- 飑biāogió lốc
- 飒sàbiến thể của 飒 (sà)
- 飓jùbão
- 飕sōuthổi (như gió); tiếng gió; rì rào
- 飖yáotrôi nổi trong không trung
- 飚biāobiến thể của 飙 (biāo)
Từ có chữ này
- 风景Âm Hán Việt: phong cảnhphong cảnh; cảnh quanHSK 4
- 风俗Âm Hán Việt: phong tụcphong tục xã hộiHSK 5
- 风格Âm Hán Việt: phong cáchphong cáchHSK 5
- 风险Âm Hán Việt: phong hiểmrủi ro; mối nguyHSK 5
- 一路顺风Âm Hán Việt: nhất lộ thuận phongchúc lên đường bình an (thành ngữ)HSK 5
- 台风Âm Hán Việt: thai phongphong thái trên sân khấu, dáng vẻHSK 6
- 台风bãoHSK 6
- 通风Âm Hán Việt: thông phongthông thoáng; thông gió; tiết lộ thông tinHSK 6
- 风光Âm Hán Việt: phong quangcảnh; quang cảnh; cảnh tượngHSK 6
- 风力Âm Hán Việt: phong lựclực gió; năng lượng gióHSK 6
- 风雨Âm Hán Việt: phong vũgió mưa; thời tiết; (nghĩa bóng) thử thách và gian khổHSK 6
- 麦克风Âm Hán Việt: mạch khắc phongmicrophone (từ mượn)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 一帆风顺Âm Hán Việt: nhất phàm phong thuậnthuận buồm xuôi gió (thành ngữ); thuận lợi; trôi chảyHSK 6
- 作风Âm Hán Việt: tác phongphong cách; phong cách làm việc; cách thứcHSK 7–9
- 威风Âm Hán Việt: uy phonguy thế; uy nghi đáng sợ; ấn tượngHSK 7–9
- 风云Âm Hán Việt: phong vânthời tiết; tình hình bất ổnHSK 7–9
- 风味Âm Hán Việt: phong vịhương vị đặc trưng; phong cách đặc biệtHSK 7–9
- 风尚Âm Hán Việt: phong chuộngphong tục hiện tại; cách làm hiện tạiHSK 7–9
- 风度Âm Hán Việt: phong độsự tao nhã (dành cho nam); phong thái thanh lịch; duyên dángHSK 7–9
- 风情Âm Hán Việt: phong tìnhdung mạo; phong thái; duyên dángHSK 7–9
- 风暴Âm Hán Việt: phong bạobão; cơn bão; chấn động dữ dội; bóng: khủng hoảng (ví dụ: cách mạng, nổi dậy, khủng hoảng tài chính,...)HSK 7–9
- 风气Âm Hán Việt: phong khítâm lý chung; bầu không khí; thói quen phổ biếnHSK 7–9
- 风水Âm Hán Việt: phong thuỷphong thủy; thuật phong thủyHSK 7–9
- 风沙Âm Hán Việt: phong sacát bị gió cuốn; bão cátHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 啊,北部山区的自然风景真美!背着这么重的背包爬了两个小时,虽然有点儿累,但是太值得了!Ôi, phong cảnh thiên nhiên vùng núi phía Bắc đẹp thật! Đeo chiếc ba lô nặng thế này leo suốt hai tiếng đồng hồ, tuy hơi mệt một chút nhưng quá xứng đáng!
- 因此,优秀的创业者不仅会依据行业趋势不断创新,还会严格依照合同与法规稳步经营,在把握机遇的同时有效控制风险。Vì vậy, người khởi nghiệp xuất sắc không chỉ căn cứ vào xu hướng ngành nghề để không ngừng đổi mới, mà còn chiếu theo hợp đồng và quy định pháp luật để kinh doanh vững chắc, vừa nắm bắt cơ hội vừa kiểm soát rủi ro hiệu quả.
- 小雪,你看外面的树叶都变黄了,地上也落满了树叶。这个季节天气变化真快,早上还挺热,下午突然就刮大风了!Tiểu Tuyết ơi, bạn nhìn lá cây bên ngoài đều chuyển vàng cả rồi, trên mặt đất cũng rụng đầy lá. Mùa này thời tiết thay đổi nhanh thật, buổi sáng còn khá nóng, buổi chiều đột nhiên đã nổi gió to rồi!
- 是啊,北京一年四季分明:春天多风,夏天热,冬天冷,只有秋天最凉快。不过换季的时候天气常发生突然的变化,风向也变来变去。Đúng thế, Bắc Kinh một năm bốn mùa rõ rệt: mùa xuân nhiều gió, mùa hè nóng, mùa đông lạnh, chỉ có mùa thu là mát mẻ nhất. Nhưng lúc giao mùa thời tiết hay xảy ra thay đổi bất ngờ, hướng gió cũng đổi liên tục.Từ trong câu:是 (shì)啊 (a)北京 (Běijīng)一年四季 (yīniánsìjì)分明 (fēnmíng)春天 (chūntiān)多 (duō)风 (fēng)夏天 (xiàtiān)热 (rè)冬天 (dōngtiān)冷 (lěng)只有 (zhǐyǒu)秋天 (qiūtiān)最 (zuì)凉快 (liángkuai)不过 (bùguò)换 (huàn)季 (jì)的 (de)时候 (shíhou)天气 (tiānqì)常 (cháng)发生 (fāshēng)突然 (tūrán)的 (de)变化 (biànhuà)风向 (fēngxiàng)也 (yě)变 (biàn)来 (lái)变 (biàn)去 (qù)
- 这个想法很有创意!不过创业毕竟有风险,一旦盲目扩大规模,资金周转就会遇到困难。Ý tưởng này rất sáng tạo! Nhưng khởi nghiệp suy cho cùng đều có rủi ro, một khi mở rộng quy mô mù quáng thì vòng quay vốn sẽ gặp khó khăn.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.