Cấp: HSK 7–9Từ ghép
风云
Phồn thể: [風雲]Nghĩa
- 1 thời tiết
- 2 tình hình bất ổn
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 叱咤风云[叱咤風雲]nghĩa đen: la mắng trời đất (thành ngữ); nghĩa bóng: rung chuyển cả thế giới; toàn năng
- 风云变幻[風雲變幻]tình hình thay đổi khó lường (thành ngữ)
- 风云人物[風雲人物]nhân vật phong vân (thành ngữ); nhân vật có tầm ảnh hưởng
- 天有不测风云,人有旦夕祸福[天有不測風雲,人有旦夕禍福]vận may khó lường như thời tiết, mỗi ngày có thể mang đến may mắn hoặc tai họa (thành ngữ); điều bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 今天[kim thiên]Cấp: HSK 1hôm nay; thời điểm hiện tại; bây giờ
- 昨天[tạc thiên]Cấp: HSK 1hôm qua
- 干净[乾淨][kiền tịnh]Cấp: HSK 3sạch; gọn gàng
- 季节[季節][quí tiết]Cấp: HSK 3thời gian; mùa; giai đoạn
- 程度[trình độ]Cấp: HSK 5mức độ; trình độ; phạm vi
- 热心[熱心][nhiệt tâm]Cấp: HSK 5nhiệt tình; hăng hái; sốt sắng
- 酸甜苦辣[toan điềm khổ lượt]Cấp: HSK 5chua, ngọt, đắng và cay nóng; nghĩa bóng: niềm vui và nỗi buồn của cuộc sống
- 雾[霧][vụ]Cấp: HSK 5sương mù; sương