Từ ghép
天有不测风云,人有旦夕祸福
Phồn thể: [天有不測風雲,人有旦夕禍福]Nghĩa tiếng Việtvận may khó lường như thời tiết, mỗi ngày có thể mang đến may mắn hoặc tai họa (thành ngữ); điều bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào
- 13 chữ
Nghĩa
- 1 vận may khó lường như thời tiết, mỗi ngày có thể mang đến may mắn hoặc tai họa (thành ngữ); điều bất ngờ có thể xảy ra bất cứ lúc nào
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
- 天[thiên]ngày; trời; thượng đếTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 不[bất]không, chẳng (phó từ phủ định)Trang chữ →
- 测[trắc]khảo sát; đo; phỏng đoánTrang chữ →
- 风[phong]gió; tin tức; phong cáchTrang chữ →
- 云[vân]mâyTrang chữ →
- 人[nhân]người; mọi ngườiTrang chữ →
- 有[hữu]có (biểu thị sở hữu hoặc tồn tại)Trang chữ →
- 旦(văn học) bình minh; rạng đông; đán, vai nữ trong kinh kịch Trung Quốc (truyền thống do nam diễn viên chuyên nghiệp đóng)Trang chữ →
- 夕chạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]Trang chữ →
- 祸thảm họa; bất hạnh; tai ươngTrang chữ →
- 福[phúc]phúc lành; hạnh phúc; may mắnTrang chữ →