Chữ Hán
夕
Nghĩachạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]
Bộ thủ夕
- 3 nét
- Nhận biết từ: HSK 5
- Viết từ: HSK 5
- 4 từ có chữ này
Cách đọc
- chạng vạng; buổi tối; đọc ở Đài Loan: [xi4]
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 勹 + 丶
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 外wàiÂm Hán Việt: ngoạibên ngoài; thêm vào; ngoạiHSK 1
- 名míngÂm Hán Việt: danhtên; danh từ (loại từ); vị trí (vd: trong danh sách trúng giải)HSK 1
- 多duōÂm Hán Việt: đanhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻHSK 1
- 岁suìÂm Hán Việt: tuếbiến thể của 岁 (suì), năm; tuổiHSK 1
- 夜yèÂm Hán Việt: dạbiến thể của 夜 (yè)HSK 4
- 奖jiǎngÂm Hán Việt: thưởnggiải thưởng; phần thưởng; khích lệHSK 4
- 将jiāngÂm Hán Việt: tướngsẽ; dùng; lấyHSK 4
- 梦mèngÂm Hán Việt: mộnggiấc mơ (LT: 场 (cháng),个 (gè)); (dạng kết hợp) mơHSK 4
- 浆jiàngbiến thể của 糨 (jiàng)HSK 5
- 酱jiàngÂm Hán Việt: tươngmột loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốtHSK 6
- 歹dǎixấu; độc ác; tà ácHSK 7–9
- 罗luóvải mùng; thu thập; tập hợpHSK 7–9
- 桨jiǎngmái chèo; tay chèoHSK 7–9
- 夗yuàntrở mình khi ngủ
- 歺cānchữ giản thể vòng hai của 餐 (cān)
- 汐xīthuỷ triều đêm; triều xuống buổi tối; âm Taiwan [xi4]
- 舛chuǎnsai lầm; sai sót; mâu thuẫn
- 矽xī(Đài Loan) silic (hóa học); cách phát âm ở Đài Loan [xi4]
- 穸xīmộ
- 拶zā(văn học) ép buộc; cưỡng bức
- 將
- 飧sūn(văn học) bữa tối
- 夢
- 夤yínđêm khuya
Từ có chữ này
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.