Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
jiàng

酱

Nghĩamột loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt
Bộ thủ酉
Âm Hán Việttương
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • jiàngÂm Hán Việt: tươngmột loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốt

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 丬 + 夕 + 酉

  • Phần chỉ nghĩa: 酉
  • Phần chỉ âm: 丬

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.