Chữ Hán
丬
Nghĩabộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]
Bộ thủ丬
- 3 nét
- Nhận biết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
Cách đọc
- bộ "mảnh gỗ" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 90), hình ảnh phản chiếu của 片 [pian4]
Cấu tạo
Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 奖jiǎngÂm Hán Việt: thưởnggiải thưởng; phần thưởng; khích lệHSK 4
- 将jiāngÂm Hán Việt: tướngsẽ; dùng; lấyHSK 4
- 状zhuàngcáo buộc; kiện trạng; tình trạngHSK 5
- 浆jiàngbiến thể của 糨 (jiàng)HSK 5
- 壮zhuàngÂm Hán Việt: tránglàm mạnh; mạnh; mạnh mẽHSK 6
- 妆zhuāng(phụ nữ) trang điểm; trang sức; trang phục hồi mônHSK 6
- 酱jiàngÂm Hán Việt: tươngmột loại sốt đặc từ đậu nành lên men; ướp trong sốt đậu nành; sốtHSK 6
- 桨jiǎngmái chèo; tay chèoHSK 7–9
- 寝qǐnbiến thể cũ của 寝 (qǐn)HSK 7–9
Từ có chữ này
Chưa có từ ghép nào có nhãn cấp.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.