Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhuàng · Zhuàng

壮

Nghĩalàm mạnh; mạnh; mạnh mẽ; dân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc
Bộ thủ士
Âm Hán Việttráng
  • 6 nét
  • Nhận biết từ: HSK 6
  • Viết từ: HSK 6
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhuàngÂm Hán Việt: tránglàm mạnh; mạnh; mạnh mẽ
  • Zhuàngdân tộc Choang ở Quảng Tây, nhóm dân tộc đông thứ hai của Trung Quốc

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丬 + 士

  • Phần chỉ nghĩa: 士
  • Phần chỉ âm: 丬

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.