Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

处于

Phồn thể: [處於]
chǔyú
Nghĩa tiếng Việtở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)
Âm Hán Việtxử ư
  • 2 chữ
  • 8 nét

Nghĩa

  1. 1 ở trong (một trạng thái, vị trí, hoặc điều kiện nào đó)

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập