Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

窗台

Phồn thể: [窗臺]
chuāngtái
Nghĩa tiếng Việtbệ cửa sổ; gờ cửa sổ
Âm Hán Việtsong thai
  • 2 chữ
  • 17 nét

Nghĩa

  1. 1 bệ cửa sổ; gờ cửa sổ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập