Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
chuāng · chuāng · chuāng · chuāng · chuāng

窗

Nghĩabiến thể cũ của 窗 (chuāng); biến thể của 窗 (chuāng); biến thể của 窗 (chuāng); cửa sổ; biến thể của 窗 (chuāng)
Bộ thủ穴
Âm Hán Việtsong
  • 12 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 5 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • chuāngÂm Hán Việt: songbiến thể cũ của 窗 (chuāng)
  • chuāngbiến thể của 窗 (chuāng)
  • chuāngbiến thể của 窗 (chuāng)
  • chuāngcửa sổ
  • chuāngbiến thể của 窗 (chuāng)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 穴 + 囱

  • Phần chỉ nghĩa: 穴
  • Phần chỉ âm: 囱

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.