Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

丰硕

Phồn thể: [豐碩]
fēngshuò
Nghĩa tiếng Việtdồi dào; to lớn; phong phú (về tài nguyên v.v.)
Âm Hán Việtphong thạc
  • 2 chữ
  • 15 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 dồi dào; to lớn; phong phú (về tài nguyên v.v.)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Tra cứu mở rộng & Luyện tập