Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fēng · Fēng · fēng

丰

Nghĩasum suê; đẫy đà; biến thể của 丰 (fēng); họ [Feng1]; dồi dào; phong phú; màu mỡ
Bộ thủ丨
  • 4 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 8 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fēngsum suê; đẫy đà; biến thể của 丰 (fēng)
  • Fēnghọ [Feng1]
  • fēngdồi dào; phong phú; màu mỡ

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 三 + 丨

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.