Chữ Hán
丰
Nghĩasum suê; đẫy đà; biến thể của 丰 (fēng); họ [Feng1]; dồi dào; phong phú; màu mỡ
Bộ thủ丨
- 4 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- sum suê; đẫy đà; biến thể của 丰 (fēng)
- họ [Feng1]
- dồi dào; phong phú; màu mỡ
Cấu tạo
Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 三 + 丨
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 害hàiÂm Hán Việt: hạigây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hạiHSK 3
- 寿shòutrường thọ; tuổi già; tuổiHSK 6
- 艳yànbiến thể của 艳 (yàn)HSK 6
- 契qìkhắc; chữ khắc; đồng ýHSK 7–9
- 㓞
- 耒lěicái cày
- 邦bāng(hình thức kết hợp) quốc gia; dân tộc; bang
- 夆fénghúc (như động vật có sừng)
- 沣fēngmưa; nơi ở Thiểm Tây; sông Phong ở Thiểm Tây 陝西|陕西, phụ lưu của sông Vị 渭水 (WèiShuǐ)
- 砉huāâm thanh của vật bay nhanh; vù; vang răng rắc
- 蚌bàngcon trai; con nghêu
- 彗huìcái chổi
- 豐
Từ có chữ này
- 丰富Âm Hán Việt: phong phúlàm phong phú; giàu có; phong phúHSK 4
- 丰富多彩Âm Hán Việt: phong phú đa tháirực rỡ sắc màuHSK 5
- 丰收Âm Hán Việt: phong thuđược mùaHSK 6
- 丰厚Âm Hán Việt: phong hậuhào phóng; dồi dàoHSK 7–9
- 丰满quận Fengman của thành phố Cát Lâm 吉林市, tỉnh Cát LâmHSK 7–9
- 丰满Âm Hán Việt: phong mãnđầy đặn; phát triển tốt; tròn đầyHSK 7–9
- 丰盛Âm Hán Việt: phong thịnhphong phú; thịnh soạnHSK 7–9
- 丰硕Âm Hán Việt: phong thạcdồi dào; to lớn; phong phú (về tài nguyên v.v.)HSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 哈哈,你们包的第一盘饺子刚刚煮好!来,咱们一块儿吃热饺子吧!从新的一年起,希望咱们的留学生活越来越丰富,汉语水平也更上一层楼!Ha ha, đĩa sủi cảo đầu tiên các bạn gói vừa mới luộc chín xong! Nào, chúng mình cùng nhau ăn sủi cảo nóng nhé! Bắt đầu từ năm mới trở đi, hy vọng cuộc sống du học của chúng mình ngày càng phong phú, trình độ tiếng Trung cũng tiến thêm một bước cao hơn!Từ trong câu:哈哈 (hāhā)你们 (nǐmen)包 (bāo)的 (de)第一 (dìyī)盘 (pán)饺子 (jiǎozi)刚刚 (gānggang)煮 (zhǔ)好 (hǎo)来 (lái)咱们 (zánmen)一块儿 (yīkuàir)吃 (chī)热 (rè)饺子 (jiǎozi)吧 (ba)从 (cóng)新 (xīn)的 (de)一 (yī)年 (nián)起 (qǐ)希望 (xīwàng)咱们 (zánmen)的 (de)留学生 (liúxuéshēng)活 (huó)越来越 (yuèláiyuè)丰富 (fēngfù)汉语 (Hànyǔ)水平 (shuǐpíng)也 (yě)更上一层楼 (gèngshàngyīcénglóu)
- 旅行不仅能让我们欣赏到高山、森林、大海等美丽的自然景色,还能丰富我们的人生经历。Du lịch không những giúp chúng ta thưởng thức được núi cao, rừng rậm, biển cả v.v. những cảnh sắc thiên nhiên tươi đẹp, mà còn làm phong phú trải nghiệm cuộc sống của chúng ta.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.