Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
hài

害

Nghĩagây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại
Bộ thủ宀
Âm Hán Việthại
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 19 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • hàiÂm Hán Việt: hạigây hại cho; gây rắc rối cho; tổn hại

Cấu tạo

Gồm các phần: trên – dưới · 宀 + 丰 + 口

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 7 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.