Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
huō · huá · huò

豁

Nghĩahuō khe hở; đặt cược tất cả; hy sinh; huá chơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc; huò mở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng; miễn; giảm
Bộ thủ谷
  • 17 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 2 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • huōkhe hở; đặt cược tất cả; hy sinh
  • huáchơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc
  • huòmở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng; miễn; giảm

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 害 + 谷

  • Phần chỉ nghĩa: 谷
  • Phần chỉ âm: 害

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.