Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
huō

豁

Nghĩa tiếng Việtkhe hở; đặt cược tất cả; hy sinh
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 khe hở
  2. 2 đặt cược tất cả
  3. 3 hy sinh
  4. 4 vết nứt
  5. 5 đường rạch

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Chữ đơnChữ đa âm
huá

豁

Nghĩa tiếng Việtchơi trò đoán số ngón tay kiểu Trung Quốc
  • 1 chữ
  • 17 nét
Chữ đơnChữ đa âm
huò

豁

Nghĩa tiếng Việtmở; rõ ràng; rộng rãi; hào phóng; miễn; giảm
  • 1 chữ
  • 17 nét
  • 2 nghĩa