Cấp: HSK 7–9Chữ đơnChữ đa âm
豁
Nghĩa tiếng Việtkhe hở; đặt cược tất cả; hy sinh
- 1 chữ
- 17 nét
- 5 nghĩa
Nghĩa
- 1 khe hở
- 2 đặt cược tất cả
- 3 hy sinh
- 4 vết nứt
- 5 đường rạch
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 豁达[豁達]Cấp: HSK 7–9lạc quan; lạc quan vui vẻ; hào phóng
- 豁出去Cấp: HSK 7–9liều lĩnh; đánh liều; quyết chơi tới cùng
- 豁拳biến thể của 划拳 (huáquán)
- 豁楞(tiếng địa phương) (biến thể của 劐弄 (huōleng)) trộn; khuấy; gây rối
- 豁免miễn; n miễn trừ
- 豁然rộng mở; bừng hiểu ra
- 显豁[顯豁]hiển nhiên; rõ ràng và sáng sủa
- 醒豁rõ ràng; không mơ hồ
- 豁免权[豁免權]miễn truy tố
- 豁然开朗[豁然開朗]đột nhiên mở ra một khung cảnh rộng lớn (thành ngữ); đến một nơi quang đãng; nghĩa bóng: mọi thứ lập tức trở nên rõ ràng; đạt được giác ngộ nhanh chóng
- 外交豁免权[外交豁免權]quyền miễn trừ ngoại giao
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép