Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Từ ghép

复制

Phồn thể: [複製]
fùzhì
Nghĩa tiếng Việtnhân bản; tạo bản sao; sao chép
Âm Hán Việthạ chế
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 5 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 nhân bản
  2. 2 tạo bản sao
  3. 3 sao chép
  4. 4 tái sản xuất
  5. 5 nhân dòng

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập