Chữ Hán
复
Nghĩađi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục; lặp lại; gấp đôi; chồng lên; biến thể của 复 (fù); trả lời thư
Bộ thủ夊
- 9 nét
- Nhận biết từ: HSK 3
- Viết từ: HSK 3
- 24 từ có chữ này
Cách đọc
- đi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục
- lặp lại; gấp đôi; chồng lên
- biến thể của 复 (fù); trả lời thư
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 亻 + 日 + 夂
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 复习biến thể của 复习 (fùxí)HSK 3
- 复习Âm Hán Việt: hạ tậpxem lại; ôn tậpHSK 3
- 回复Âm Hán Việt: hồi hạtrả lời; hồi phục; trở lại (tình trạng trước)HSK 4
- 复印Âm Hán Việt: hạ ấnsao chép; tạo bản sao tài liệuHSK 4
- 复杂Âm Hán Việt: hạ tạpphức tạp; rắc rốiHSK 4
- 反复Âm Hán Việt: phản hạbiến thể của 反复 (fǎnfù)HSK 5
- 反复lặp đi lặp lại; làm đi làm lại; lật ngượcHSK 5
- 复制Âm Hán Việt: hạ chếnhân bản; tạo bản sao; sao chépHSK 5
- 恢复Âm Hán Việt: khôi hạkhôi phục; tiếp tục; phục hồiHSK 5
- 重复Âm Hán Việt: trọng hạlặp lại; sao chépHSK 5
- 重复biến thể của 重复 (chóngfù)HSK 5
- 修复Âm Hán Việt: tu hạkhôi phục; trùng tu; (máy tính) sửa chữa (tệp bị hỏng, v.v.)HSK 6
Xem thêm 12 từ
- 康复Âm Hán Việt: khang hạhồi phục; phục hồi (sức khỏe); dưỡng bệnhHSK 6
- 答复Âm Hán Việt: đáp hạbiến thể của 答复 (dáfù)HSK 6
- 答复trả lời; hồi đáp; Phản hồi: (trong tiêu đề email)HSK 6
- 复兴quận Phục Hưng của thành phố Hàm Đan 邯郸市 (Hándānshì), Hà Bắc; xã Phục Hưng, huyện Đào Viên 桃园县 (Táoyuánxiàn), miền bắc Đài LoanHSK 7–9
- 复兴Âm Hán Việt: hạ hưngphục hồi; phục hưngHSK 7–9
- 复原Âm Hán Việt: hạ nguyênkhôi phục (cái gì) về trạng thái ban đầu; phục hồi sau bệnh; phục hồiHSK 7–9
- 复发Âm Hán Việt: hạ pháttái phát (bệnh); tái xuất hiện; tái nghiện (trạng thái xấu trước đây)HSK 7–9
- 复合Âm Hán Việt: hạ hợp(về người từng mâu thuẫn) hòa giải; (về cặp đôi) quay lại với nhauHSK 7–9
- 复合phức hợp; hợp chất; tổng hợpHSK 7–9
- 复查Âm Hán Việt: hạ trakiểm tra lại; tái kiểm traHSK 7–9
- 复活Âm Hán Việt: hạ hoạthồi sinh; (nghĩa đen và bóng) sống lại; (tôn giáo) sự phục sinhHSK 7–9
- 复苏biến thể của 复苏 (fùsū); phục hồi (sức khỏe, kinh tế); hồi sứcHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在现代职场中,单靠一个人的力量很难完成复杂的大项目。优秀的员工不光自己业务熟练,而且懂得与同事密切配合。Trong môi trường công sở hiện đại, chỉ dựa vào sức của một người thì rất khó hoàn thành dự án lớn phức tạp. Nhân viên xuất sắc không chỉ giỏi nghiệp vụ của mình, mà còn biết phối hợp chặt chẽ với đồng nghiệp.
- 当然可以!我现在先回答完老师的问题,下课以后你就把词典拿去用吧。等你完成了今天的作业、复习完课文,明天再把书还给我!Đương nhiên là được! Bây giờ mình trả lời xong câu hỏi của thầy trước, tan học bạn cứ cầm cuốn từ điển đi dùng nhé. Đợi bạn hoàn thành xong bài tập hôm nay, ôn xong bài khoá thì ngày mai trả lại sách cho mình cũng được!Từ trong câu:当然 (dāngrán)可以 (kěyǐ)我 (wǒ)现在 (xiànzài)先 (xiān)回答 (huídá)完 (wán)老师 (lǎoshī)的 (de)问题 (wèntí)下课 (xiàkè)以后 (yǐhòu)你 (nǐ)就 (jiù)把 (bǎ)词典 (cídiǎn)拿 (ná)去 (qù)用 (yòng)吧 (ba)等 (děng)你 (nǐ)完成 (wánchéng)了 (le)今天 (jīntiān)的 (de)作业 (zuòyè)复习 (fùxí)完 (wán)课文 (kèwén)明天 (míngtiān)再 (zài)把 (bǎ)书 (shū)还给 (huángěi)我 (wǒ)
- 是啊,过程真是太不容易了。要不是王教授带领大家持之以恒地反复观测、修正假设,我们在第三次失败时恐怕早就放弃了。Đúng thế, quá trình thật sự quá đỗi gian nan. Nếu không phải nhờ giáo sư Vương dẫn dắt mọi người kiên trì bền bỉ quan sát và hiệu chỉnh giả thuyết nhiều lần, e rằng chúng mình đã bỏ cuộc từ lần thất bại thứ ba rồi.
- 每天下午,他都会去图书馆把作业完成,再把学过的课本复习一遍,借来的书也按时还给图书馆,所以他的考试成绩非常好。Mỗi buổi chiều, cậu ấy đều đến thư viện hoàn thành xong bài tập, rồi ôn lại sách giáo khoa đã học một lượt, sách mượn cũng trả lại thư viện đúng hạn, vì vậy thành tích thi cử của cậu ấy rất tốt.
- 王老师,我刚晋升为项目组长,面对日趋复杂的业务需求,有时候真担心自己不能胜任这个新岗位。Thầy Vương ơi, em vừa được thăng chức làm trưởng nhóm dự án, đối mặt với nhu cầu nghiệp vụ ngày một phức tạp, đôi lúc em thật sự lo mình không đảm đương nổi vị trí mới này.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.