Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù · fù · fù

复

Nghĩađi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục; lặp lại; gấp đôi; chồng lên; biến thể của 复 (fù); trả lời thư
Bộ thủ夊
  • 9 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fùđi rồi quay lại; quay lại; tiếp tục
  • fùlặp lại; gấp đôi; chồng lên
  • fùbiến thể của 复 (fù); trả lời thư

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trên – dưới · 亻 + 日 + 夂

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.