Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fù

腹

Nghĩabụng; dạ dày
Bộ thủ⺼
Âm Hán Việtphục
  • 13 nét
  • Nhận biết từ: HSK 7–9
  • Viết từ: HSK 7–9
  • 1 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fùÂm Hán Việt: phụcbụng; dạ dày

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · ⺼ + 复

  • Phần chỉ nghĩa: ⺼
  • Phần chỉ âm: 复

Từ có chữ này

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.