Cấp: HSK 7–9Chữ đơn
腹
Nghĩa tiếng Việtbụng; dạ dày
Âm Hán Việtphục
- 1 chữ
- 13 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 bụng
- 2 dạ dày
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 腹泻[腹瀉][phục tả]Cấp: HSK 7–9tiêu chảy; bị tiêu chảy
- 肚腹bụng (cũ)
- 腹哀Phúc Ai; huyệt châm cứu Tỳ 16
- 腹壁thành bụng
- 腹部bụng; phần bụng; hông
- 腹带[腹帶]đai bụng
- 腹地vùng nội địa; nội địa; vùng xa xôi
- 腹诽[腹誹]nguyền rủa hoặc không đồng ý trong im lặng; phê bình không nói ra
- 腹稿dàn ý trong đầu
- 腹黑(lóng) bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác; hai mặt
- 腹肌cơ bụng
- 腹膜phúc mạc (giải phẫu)
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 常[thường]Cấp: HSK 3luôn luôn; thường xuyên; thường
- 邻居[鄰居][lân cư]Cấp: HSK 3hàng xóm; sát vách
- 从此[從此][tòng thử]Cấp: HSK 4từ bây giờ; kể từ đó; về sau
- 多样[多樣][đa dạng]Cấp: HSK 4đa dạng; sự đa dạng; phong phú
- 甚至[thậm chí]Cấp: HSK 4thậm chí; đến mức mà
- 提供[đề cung]Cấp: HSK 4đề nghị; cung cấp; chu cấp
- 除夕[trừ tịch]Cấp: HSK 5đêm giao thừa âm lịch
- 复制[複製][hạ chế]Cấp: HSK 5nhân bản; tạo bản sao; sao chép