Từ ghép
腹黑
Nghĩa tiếng Việt(lóng) bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác; hai mặt
- 2 chữ
- 25 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 (lóng) bề ngoài tử tế nhưng bên trong độc ác
- 2 hai mặt
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.