Chữ Hán
黑
- 12 nét
- Nhận biết từ: HSK 2
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 8 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: hắcđen; tối; tà ác
- Chưa có âm thanhviết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng)
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trên – dưới · 灬 (nguồn chưa rõ phần này)
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
- 默mòim lặng; viết từ trí nhớHSK 4
- 嘿hēinàyHSK 6
- 墨mòthỏi mực; mực Tàu; hình phạt xăm chữ lên trán nạn nhânHSK 7–9
- 黔Qiánviết tắt của tỉnh Quý Châu 贵州 (Guìzhōu)
- 黛dàithuốc nhuộm đen nâu để vẽ lông mày
- 黜chùcách chức; đuổi
- 黝yǒuđen; xanh đậm
- 點
- 黟yīđen và bóng như gỗ mun
- 黠xiá(phiên âm); xảo quyệt
- 黢qūđen; tối
- 黥qíngxăm mặt hoặc trán tội phạm
- 黧límàu tối; vàng vọt
- 黨
- 黩dúbôi đen; liên tục; xúc phạm
- 黪cǎntối; mờ mịt; ảm đạm
- 黯àn(dạng kết hợp) tối; xỉn (màu); mờ nhạt; u ám
- 黴
- 黷
Từ có chữ này
- 黑色Âm Hán Việt: hắc sắcmàu đenHSK 2
- 黑板Âm Hán Việt: hắc vánbảng đenHSK 3
- 黑暗Âm Hán Việt: hắc ámtối; tối tăm; bóng tốiHSK 6
- 漆黑đen như mựcHSK 7–9
- 黑客Âm Hán Việt: hắc kháchhacker (máy tính) (từ mượn)HSK 7–9
- 黑马Âm Hán Việt: hắc mãngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tớiHSK 7–9
- 黑名单Âm Hán Việt: hắc danh đơndanh sách đenHSK 7–9
- 颠倒黑白Âm Hán Việt: điên đảo hắc bạchnghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng saiHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 上课时,阿明总是认真听老师讲课文,用铅笔把黑板上的重要句子清楚地记在笔记本上。遇到不明白的词,他就查词典、字典或者看电子书。Lúc trên lớp, Minh luôn chăm chú nghe thầy giảng bài khoá, dùng bút chì ghi rõ ràng những câu quan trọng trên bảng đen vào sổ tay. Gặp từ chưa hiểu, cậu ấy liền tra từ điển, tự điển hoặc đọc sách điện tử.Từ trong câu:上课 (shàngkè)时 (shí)阿明 (Āmíng)总是 (zǒngshì)认真 (rènzhēn)听 (tīng)老师 (lǎoshī)讲课 (jiǎngkè)文 (wén)用 (yòng)铅笔 (qiānbǐ)把 (bǎ)黑板 (hēibǎn)上 (shàng)的 (de)重要 (zhòngyào)句子 (jùzi)清楚 (qīngchu)地 (de)记 (jì)在 (zài)笔记本 (bǐjìběn)上 (shàng)遇到 (yùdào)不明 (bùmíng)白 (bái)的 (de)词 (cí)他 (tā)就 (jiù)查 (chá)词典 (cídiǎn)字典 (zìdiǎn)或者 (huòzhě)看 (kàn)电子书 (diànzǐshū)
- 同学们,请把课本翻到第二十页。我已经把今天要学的重点句子写在黑板上了,大家看得清楚吗?Các em, mời mở sách giáo khoa ra trang hai mươi. Thầy đã viết những câu trọng tâm cần học hôm nay lên bảng đen rồi, cả lớp nhìn có rõ không?
- 因为这条黑色的裤子有一点儿长,所以我们再去看看白色的吧。Vì chiếc quần màu đen này hơi dài một chút nên chúng mình đi xem thử chiếc màu trắng nữa nhé.
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.