Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
黑
Nghĩa tiếng Việtđen; tối; tà ác
Âm Hán Việthắc
- 1 chữ
- 12 nét
- 9 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 đen
- 2 tối
- 3 tà ác
- 4 bí mật
- 5 mờ ám
- 6 phi pháp
- 7 cất giấu (thứ gì đó)
- 8 bôi nhọ
Xem thêm 1 nghĩa
- 9 tin tặc (mượn từ, tin học)
Câu ví dụ
- 我穿红色的很好看,但是没穿过绿色的。你看这条黑色的裤子怎么样?Mình mặc đồ màu đỏ rất hợp, nhưng chưa từng mặc màu xanh lá. Bạn xem chiếc quần màu đen này thế nào?
- 因为这条黑色的裤子有一点儿长,所以我们再去看看白色的吧。Vì chiếc quần màu đen này hơi dài một chút nên chúng mình đi xem thử chiếc màu trắng nữa nhé.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 黑色[hắc sắc]Cấp: HSK 2màu đen
- 黑板[hắc ván]Cấp: HSK 3bảng đen
- 黑暗[hắc ám]Cấp: HSK 6tối; tối tăm; bóng tối
- 黑客[hắc khách]Cấp: HSK 7–9hacker (máy tính) (từ mượn)
- 黑马[黑馬][hắc mã]Cấp: HSK 7–9ngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới
- 漆黑Cấp: HSK 7–9đen như mực
- 黑名单[黑名單][hắc danh đơn]Cấp: HSK 7–9danh sách đen
- 颠倒黑白[顛倒黑白][điên đảo hắc bạch]Cấp: HSK 7–9nghĩa đen: lật ngược đen trắng (thành ngữ); cố tình bóp méo sự thật; xiên xỏ sự thật; lật ngược đúng sai
- 暗黑tối; mờ
- 傍黑chạng vạng
- 变黑[變黑]bị sẫm màu
- 波黑viết tắt của 波斯尼亚和黑塞哥维那 (BōsīníyàhéHēisàigēwéinà) Bosnia và Herzegovina
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 出色[xuất sắc]Cấp: HSK 5đáng chú ý; xuất sắc
- 分配[phân phối]Cấp: HSK 5phân phối; giao; phân bổ
- 贡献[貢獻][cống hiến]Cấp: HSK 5đóng góp; cống hiến; dành cho
- 过度[過度][quá độ]Cấp: HSK 5quá mức; quá-; quá độ
- 过分[過分][quá phân]Cấp: HSK 5quá mức; không phù hợp; quá đáng
- 过敏[過敏][quá mẫn]Cấp: HSK 5quá nhạy cảm; dị ứng
- 过期[過期][quá kì]Cấp: HSK 5quá hạn; vượt quá thời gian; hết hạn (như ngày hết hạn)
- 果实[果實][quả thực]Cấp: HSK 5quả (do cây trồng tạo ra); (nghĩa bóng) quả (thành công, v.v.); kết quả
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này