Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
hēi

黑

Nghĩa tiếng Việtđen; tối; tà ác
Âm Hán Việthắc
  • 1 chữ
  • 12 nét
  • 9 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đen
  2. 2 tối
  3. 3 tà ác
  4. 4 bí mật
  5. 5 mờ ám
  6. 6 phi pháp
  7. 7 cất giấu (thứ gì đó)
  8. 8 bôi nhọ
Xem thêm 1 nghĩa
  1. 9 tin tặc (mượn từ, tin học)

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 5Chữ đơnChữ đa âm
Hēi

黑

Nghĩa tiếng Việtviết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng)
  • 1 chữ
  • 12 nét

Nghĩa

  1. 1 viết tắt của tỉnh Hắc Long Giang 黑龙江 (Hēilóngjiāng)

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập