Cấp: HSK 7–9Từ ghép
黑马
Phồn thể: [黑馬]Nghĩa tiếng Việtngựa ô; nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới
Âm Hán Việthắc mã
- 2 chữ
- 15 nét
- 2 nghĩa
Nghĩa
- 1 ngựa ô
- 2 nghĩa bóng: người thắng không ngờ tới
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 唱[xướng]Cấp: HSK 1hát; gọi to; xướng
- 公司[công ti]Cấp: HSK 1công ty; hãng; tập đoàn
- 好[háo]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2tốt; thích hợp; đúng; (trước động từ) dễ
- 家人[gia nhân]Cấp: HSK 1thành viên gia đình; (cũ) người hầu
- 没意思[沒意思][một ý tư]Cấp: HSK 2nhàm chán; không có hứng thú
- 河[hà]Cấp: HSK 3sông
- 不满[不滿][bất mãn]Cấp: HSK 4bực bội; không hài lòng; không thỏa mãn
- 乘坐[thặng toạ]Cấp: HSK 4đi (phương tiện giao thông)