Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép

乘坐

chéngzuò
Nghĩa tiếng Việtđi (phương tiện giao thông)
Âm Hán Việtthặng toạ
  • 2 chữ
  • 17 nét
  • 1 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 đi (phương tiện giao thông)

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập