Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
chéng · Chéng · chéng · shèng

乘

Nghĩachéng cưỡi; lên; sử dụng; Chéng họ [Cheng2]; chéng biến thể cũ của 乘 (chéng); shèng (cổ) xe chiến bốn ngựa; (cổ) bốn; thuật ngữ chung cho sách lịch sử
Bộ thủ丿
Âm Hán Việtchéng thặng
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 6 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • chéngÂm Hán Việt: thặngcưỡi; lên; sử dụng
  • Chénghọ [Cheng2]
  • chéngbiến thể cũ của 乘 (chéng)
  • shèng(cổ) xe chiến bốn ngựa; (cổ) bốn; thuật ngữ chung cho sách lịch sử

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: chồng lên nhau · 禾 + 北

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.