Chữ HánChữ đa âm
乘
Nghĩa cưỡi; lên; sử dụng; họ [Cheng2]; biến thể cũ của 乘 (chéng); (cổ) xe chiến bốn ngựa; (cổ) bốn; thuật ngữ chung cho sách lịch sử
Bộ thủ丿
Âm Hán Việt thặng
- 10 nét
- Nhận biết từ: HSK 4
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 6 từ có chữ này
Cách đọc
Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.
- Âm Hán Việt: thặngcưỡi; lên; sử dụng
- họ [Cheng2]
- biến thể cũ của 乘 (chéng)
- (cổ) xe chiến bốn ngựa; (cổ) bốn; thuật ngữ chung cho sách lịch sử
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: chồng lên nhau · 禾 + 北
Họ chữ (chữ chứa thành phần này)
Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.
Từ có chữ này
- 乘坐Âm Hán Việt: thặng toạđi (phương tiện giao thông)HSK 4
- 乘客Âm Hán Việt: thặng kháchhành kháchHSK 4
- 换乘Âm Hán Việt: hoán thặngđổi tàu (máy bay, xe buýt, v.v.); chuyển đổi giữa các phương tiện giao thôngHSK 4
- 乘务员Âm Hán Việt: thặng vụ viênnhân viên phục vụ trên máy bay, tàu hỏa, thuyền, v.v.HSK 5
- 搭乘Âm Hán Việt: đắp thặngđi với tư cách hành khách; di chuyển bằng (xe hơi, máy bay, v.v.)HSK 7–9
- 可乘之机Âm Hán Việt: khả thặng chi cơcơ hội mà ai đó (thường là kẻ ác hoặc đối thủ) có thể lợi dụngHSK 7–9
Câu ví dụ tiêu biểu
- 在公共生活中,无论是排队乘车、图书馆保持安静,还是遵守交通法规,表面上看似乎限制了个人的随意行为,实际上却保障了所有人的最大便利。Trong đời sống công cộng, bất kể là xếp hàng lên xe, giữ yên lặng trong thư viện hay tuân thủ luật giao thông, nhìn bề ngoài dường như hạn chế hành vi tuỳ tiện của cá nhân, nhưng trên thực tế lại bảo đảm sự thuận tiện lớn nhất cho tất cả mọi người.Từ trong câu:在 (zài)公共 (gōnggòng)生活 (shēnghuó)中 (zhōng)无论 (wúlùn)是 (shì)排队 (páiduì)乘车 (chéngchē)图书馆 (túshūguǎn)保持 (bǎochí)安静 (ānjìng)还是 (háishi)遵守 (zūnshǒu)交通 (jiāotōng)法规 (fǎguī)表面上 (biǎomiànshang)看似 (kànsì)乎 (hū)限制 (xiànzhì)了 (le)个人 (gèrén)的 (de)随意 (suíyì)行为 (xíngwéi)实际上 (shíjìshàng)却 (què)保障 (bǎozhàng)了 (le)所有 (suǒyǒu)人 (rén)的 (de)最 (zuì)大便 (dàbiàn)利 (lì)
- 我现在每天乘坐地铁上班。按照新的时刻表,地铁每两分钟就有一班,速度差不多是坐公交车的两倍。Bây giờ mỗi ngày mình đều đi tàu điện ngầm đi làm. Theo bảng giờ tàu mới, cứ hai phút lại có một chuyến tàu, tốc độ gần như gấp đôi đi xe buýt.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.