Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4Từ ghép
sùdù

速度

Nghĩa tiếng Việttốc độ; tốc suất; vận tốc
Âm Hán Việttốc độ
  • 2 chữ
  • 19 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 tốc độ
  2. 2 tốc suất
  3. 3 vận tốc
  4. 4 (âm nhạc) nhịp độ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập