Houzii
← Từ điển
Từ ghép

旋转角速度

Phồn thể: [旋轉角速度]
xuánzhuǎn (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)jiǎosùdùSố nhỏ cạnh âm tiết là thanh đọc thật: hai thanh 3 liền nhau thì âm trước đọc thành thanh 2 — pinyin vẫn ghi thanh gốc.
Nghĩa tiếng Việtvận tốc góc quay
  • 5 chữ
  • 45 nét