Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
zhuǎn · zhuàn · zhuǎi

转

Nghĩazhuǎn xoay; chuyển hướng; chuyển giao; zhuàn quay; xoay; vòng quanh; zhuǎi xem 转文 (zhuǎiwén)
Bộ thủ车
Âm Hán Việtzhuǎn chuyển; zhuàn chuyển
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 4
  • Viết từ: HSK 4
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • zhuǎnÂm Hán Việt: chuyểnxoay; chuyển hướng; chuyển giao
  • zhuànÂm Hán Việt: chuyểnquay; xoay; vòng quanh
  • zhuǎixem 转文 (zhuǎiwén)

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 车 + 专

  • Phần chỉ nghĩa: 车
  • Phần chỉ âm: 专

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.