Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 2Chữ đơn
dòng

动

Phồn thể: [動]
Nghĩa tiếng Việt(cái gì đó) di chuyển; bắt đầu chuyển động; dịch chuyển
Âm Hán Việtđộng
  • 1 chữ
  • 6 nét
  • 8 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (cái gì đó) di chuyển
  2. 2 bắt đầu chuyển động
  3. 3 dịch chuyển
  4. 4 chạm vào
  5. 5 sử dụng
  6. 6 khuấy động (cảm xúc)
  7. 7 thay đổi
  8. 8 viết tắt của 动词 (dòngcí), động từ

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập