Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 4Từ ghép
yíxià

一下

Nghĩa tiếng Việt(dùng sau động từ) thử xem; làm (gì đó một chút để thử); một lần
Âm Hán Việtnhất hạ
  • 2 chữ
  • 4 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 (dùng sau động từ) thử xem
  2. 2 làm (gì đó một chút để thử)
  3. 3 một lần
  4. 4 một lúc
  5. 5 thỉnh thoảng
  6. 6 đột nhiên
  7. 7 tất cả cùng lúc

Câu ví dụ

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập