Houzii
← Từ điển
Từ ghép

等一下儿

Phồn thể: [等一下兒]
děngyíxiàr
Nghĩa tiếng Việtđợi một chút; một lát; sau một lúc
  • 4 chữ
  • 18 nét
  • 3 nghĩa