Từ ghép
等一下儿
Phồn thể: [等一下兒]Nghĩa
- 1 đợi một chút
- 2 một lát
- 3 sau một lúc
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.