Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
ér · r · rén

儿

Nghĩaér đứa trẻ; con trai; r hậu tố giảm nhẹ không thành âm; ngữ âm uốn lưỡi; rén biến thể của 人 (rén); bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v.
Bộ thủ儿
  • 2 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • érđứa trẻ; con trai
  • rChưa có âm thanhhậu tố giảm nhẹ không thành âm; ngữ âm uốn lưỡi
  • rénbiến thể của 人 (rén); bộ "nhân" trong chữ Hán (bộ Khang Hy số 10), xuất hiện trong 兒, 兀, 兄, v.v.

Cấu tạo

Chữ tượng hình — vẽ lại hình sự vật (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 丿 + 乚

Họ chữ (chữ chứa thành phần này)

Các chữ Hán dùng chữ này làm bộ phận cấu tạo (thanh phù hoặc ý phù) — học theo cụm giúp nhớ mặt chữ nhanh hơn.

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.