Cấp: HSK 5Từ ghép
没法儿
Phồn thể: [沒法兒]Nghĩa tiếng Việt(khẩu ngữ) không thể làm gì được; (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...; (khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là quá tuyệt vời)
Âm Hán Việtmột pháp nhi
- 3 chữ
- 17 nét
- 3 nghĩa
Nghĩa
- 1 (khẩu ngữ) không thể làm gì được
- 2 (khẩu ngữ) không có cách nào...; đơn giản là không thể tin được...
- 3 (khẩu ngữ) không thể (tốt hơn) (tức là quá tuyệt vời)
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 面[diện]Cấp: HSK 2 · nghĩa mở rộng HSK 5mặt; bên; bề mặt
- 便利[tiện lợi]Cấp: HSK 5thuận tiện; dễ dàng; tạo điều kiện
- 共享[cộng hưởng]Cấp: HSK 5chia sẻ; cùng hưởng
- 观念[觀念][quan niệm]Cấp: HSK 5khái niệm; suy nghĩ; ý tưởng
- 恋爱[戀愛][luyến ái]Cấp: HSK 5(tình) yêu lãng mạn; đang yêu; có mối quan hệ tình cảm
- 量[lượng]Cấp: HSK 5sức chứa; số lượng; khối lượng
- 良好[lương hảo]Cấp: HSK 5tốt; thuận lợi; tốt đẹp
- 粮食[糧食][lương thực]Cấp: HSK 5lương thực; ngũ cốc
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này