Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
fǎ · Fǎ · fǎ · fǎ

法

Nghĩabiến thể của 法 (fǎ); Pháp; tiếng Pháp; viết tắt của 法国 (Fǎguó); pháp luật; phương pháp; cách; biến thể cũ của 法 (fǎ); pháp luật
Bộ thủ氵
Âm Hán Việtpháp
  • 8 nét
  • Nhận biết từ: HSK 3
  • Viết từ: HSK 3
  • 24 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • fǎÂm Hán Việt: phápbiến thể của 法 (fǎ)
  • FǎChưa có âm thanhPháp; tiếng Pháp; viết tắt của 法国 (Fǎguó)
  • fǎChưa có âm thanhpháp luật; phương pháp; cách
  • fǎChưa có âm thanhbiến thể cũ của 法 (fǎ); pháp luật

Cấu tạo

Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 去

Từ có chữ này

Xem thêm 12 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.