Cấp: HSK 1Chữ đơn
找
Nghĩa tiếng Việtcố gắng tìm; tìm; đến gặp ai đó
Âm Hán Việtquơ
- 1 chữ
- 7 nét
- 7 nghĩa
- 2 câu ví dụ
Nghĩa
- 1 cố gắng tìm
- 2 tìm
- 3 đến gặp ai đó
- 4 tìm thấy
- 5 tìm kiếm
- 6 trả lại
- 7 thối tiền
Câu ví dụ
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
- 查找[tra quơ]Cấp: HSK 4tìm kiếm; tra cứu
- 寻找[尋找][tầm quơ]Cấp: HSK 5tìm kiếm; tìm
- 找遍tìm khắp nơi; tìm khắp mọi chỗ; lục soát
- 找补[找補]bù đắp; bù vào; bổ sung
- 找茬bắt lỗi; tìm điểm khác; xét nét
- 找碴biến thể của 找茬 (zhǎochá)
- 找抽(khẩu ngữ) tìm rắc rối
- 找出tìm; tìm ra
- 找到tìm thấy
- 找回lấy lại
- 找见[找見]tìm thấy (thứ mà người ta đang tìm)
- 找零đưa tiền thối; đổi tiền
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 车[車][xa]Cấp: HSK 1xe; phương tiện giao thông; máy
- 大学[大學][đại học]Cấp: HSK 1trường đại học; trường cao đẳng
- 大学生[大學生][đại học sinh]Cấp: HSK 1sinh viên đại học; sinh viên cao đẳng
- 弟弟[đệ đệ]Cấp: HSK 1em trai
- 读[讀][độc]Cấp: HSK 1đọc ra; đọc to; đọc; theo học (trường); học (một môn ở trường)
- 饭店[飯店][phạn điếm]Cấp: HSK 1nhà hàng; khách sạn
- 开车[開車][khai xa]Cấp: HSK 1lái xe
- 哪里[哪裏][ná lịa]Cấp: HSK 1ở đâu?; một nơi nào đó; bất kỳ nơi nào
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này