Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Chữ đơn

找

zhǎo
Nghĩa tiếng Việtcố gắng tìm; tìm; đến gặp ai đó
Âm Hán Việtquơ
  • 1 chữ
  • 7 nét
  • 7 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cố gắng tìm
  2. 2 tìm
  3. 3 đến gặp ai đó
  4. 4 tìm thấy
  5. 5 tìm kiếm
  6. 6 trả lại
  7. 7 thối tiền

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Bài học có dạy từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập