Chữ Hán
找
- 7 nét
- Nhận biết từ: HSK 1
- Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
- 2 từ có chữ này
Cách đọc
- Âm Hán Việt: quơcố gắng tìm; tìm; đến gặp ai đó
Cấu tạo
Chữ hội ý — ghép các phần để gợi nghĩa (theo nguồn mở, chưa duyệt)
Gồm các phần: trái – phải · 扌 + 戈
Từ có chữ này
Câu ví dụ tiêu biểu
- 昨天我去饭店的时候,看见几个小朋友在那里找他们的车。你知道他们什么时候回家吗?Hôm qua lúc mình đi nhà hàng, nhìn thấy mấy em nhỏ đang tìm xe của các em ấy ở đằng đó. Bạn có biết khi nào các em ấy về nhà không?
- 没错。除非你们先依据真实的市场调查找准客户需求,否则很难在竞争中获得稳定的利润。Đúng đấy. Trừ phi các bạn trước tiên căn cứ vào khảo sát thị trường thực tế để xác định đúng nhu cầu khách hàng, bằng không rất khó thu được lợi nhuận ổn định trong cạnh tranh.
- 阿明已经买完了机票、门票,也找好了酒店。他们希望能听懂那里的人说话,多认识一些新朋友。Minh đã mua xong vé máy bay, vé vào cổng và cũng tìm xong khách sạn. Họ hy vọng có thể nghe hiểu người ở đó nói chuyện và quen thêm nhiều bạn mới.
Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.