Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

准

zhǔn
Nghĩa tiếng Việtcho phép; chấp thuận; theo
Âm Hán Việtchốn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 4 nghĩa
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 cho phép
  2. 2 chấp thuận
  3. 3 theo
  4. 4 phù hợp với

Câu ví dụ

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập

Cấp: HSK 4 · nghĩa mở rộng HSK 5Chữ đơnChữ đa âm

准

Phồn thể: [準]
zhǔn
Nghĩa tiếng Việtchính xác; tiêu chuẩn; chắc chắn
  • 1 chữ
  • 10 nét
  • 7 nghĩa

Nghĩa

  1. 1 chính xác
  2. 2 tiêu chuẩn
  3. 3 chắc chắn
  4. 4 nhất định
  5. 5 sắp trở thành (cô dâu, con rể, v.v.)
  6. 6 chuẩn-
  7. 7 cận-

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Cách đọc khác của chữ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập