Houzii
← Từ điển
Chữ Hán
zhǔn · zhǔn

准

Nghĩacho phép; chấp thuận; theo; chính xác; tiêu chuẩn; chắc chắn
Bộ thủ冫
Âm Hán Việtchốn
  • 10 nét
  • Nhận biết từ: HSK 2
  • Viết từ: ngoài đề cương HSK 3.0
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

  • zhǔnÂm Hán Việt: chốncho phép; chấp thuận; theo
  • zhǔnchính xác; tiêu chuẩn; chắc chắn

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 冫 + 隹

  • Phần chỉ nghĩa: 冫
  • Phần chỉ âm: 隹

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.