Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 7–9Từ ghép

没准儿

Phồn thể: [沒準兒]
méizhǔnr
Nghĩa tiếng Việtbiến thể er hoá của 没准 (méizhǔn)
Âm Hán Việtmột chuẩn nhi
  • 3 chữ
  • 19 nét