Houzii
← Từ điển
Chữ HánChữ đa âm
méi · mò

没

Nghĩaméi (tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không; mò chết đuối; kết thúc; chết
Bộ thủ氵
  • 7 nét
  • Nhận biết từ: HSK 1
  • Viết từ: HSK 1–2
  • 13 từ có chữ này

Tra trong từ điển →In vở tập viết →

Cách đọc

Chữ đa âm — mỗi cách đọc một nghĩa, một âm thanh riêng.

  • méi(tiền tố phủ định cho động từ) chưa; không
  • mòchết đuối; kết thúc; chết

Cấu tạo

Chữ hình thanh — một phần chỉ nghĩa, một phần chỉ âm (theo nguồn mở, chưa duyệt)

Gồm các phần: trái – phải · 氵 + 殳

  • Phần chỉ nghĩa: 氵
  • Phần chỉ âm: 殳

Từ có chữ này

Xem thêm 1 từ

Câu ví dụ tiêu biểu

Hán Việt, chữ dễ nhầm và mẹo nhớ cho chữ này đang được biên soạn.