Cấp: HSK 1Từ ghép
妹妹
Nghĩa
- 1 em gái
- 2 phụ nữ trẻ
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt
Câu ví dụ
- 你家有几口人?你有哥哥和妹妹吗?Nhà bạn có mấy người? Bạn có anh trai và em gái không?
- 我家有五口人:爸爸、妈妈、两个哥哥和我。我没有妹妹,你呢?Nhà mình có 5 người: bố, mẹ, hai anh trai và mình. Mình không có em gái, còn bạn thì sao?
Phân tích từng chữ
Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.
Từ ghép chứa từ này
Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.
Từ liên quan
Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.
- 八[bát]Cấp: HSK 1tám; 8
- 爸爸[ba ba]Cấp: HSK 1(thông tục) cha; ba
- 百[bách]Cấp: HSK 1một trăm; nhiều; tất cả các loại
- 大[đại]Cấp: HSK 1to; lớn; vĩ đại; lớn tuổi hơn; người lớn nhất (như trong 大姐 (dàjiě))
- 多[đa]Cấp: HSK 1 · nghĩa mở rộng HSK 2nhiều; quá nhiều; dư thừa; (sau một số) ... lẻ
- 多少[đa thiểu]Cấp: HSK 1bao nhiêu?; mấy?; (số điện thoại, mã sinh viên, v.v.) số bao nhiêu?
- 二[nhì]Cấp: HSK 1hai; 2; (tiếng Bắc Kinh) ngu ngốc
- 儿子[兒子][nhi tí]Cấp: HSK 1con trai
Bài học & ngữ pháp có từ này
Bài học có dạy từ này