Houzii
← Từ điển
Cấp: HSK 1Từ ghép

哥哥

gēge
Nghĩa tiếng Việtanh trai
Âm Hán Việtca ca
  • 2 chữ
  • 20 nét
  • 2 câu ví dụ

Nghĩa

  1. 1 anh trai
Lượng từ — tham khảo (CC-CEDICT / CVDICT), chưa chốt

Câu ví dụ

  • 你nǐ哥gē哥ge是shì谁shéi?Anh trai bạn là ai?Bản dịch AI
  • 我wǒ (Hai thanh 3 liền nhau: âm tiết này đọc thành thanh 2)有yǒu个gè哥gē哥ge。Tôi có một người anh trai.Bản dịch AI

Phân tích từng chữ

Hiểu từ qua nghĩa của từng chữ và âm Hán Việt — bấm chữ để xem cách viết, cấu tạo, chữ dễ nhầm.

Từ ghép chứa từ này

Các từ ghép thông dụng có chứa mục từ này, ưu tiên từ trong đề cương HSK 3.0.

Từ liên quan

Các mục từ cùng bài học hoặc cùng chủ đề để mở rộng vốn từ.

Bài học & ngữ pháp có từ này

Tra cứu mở rộng & Luyện tập